battle of wits
Định nghĩa
Danh từ: Một cuộc thi đấu hoặc tranh luận trong đó trí thông minh, sự nhanh trí, và khả năng suy luận được sử dụng thay vì bạo lực hoặc sức mạnh thể chất.
Ví dụ sử dụng
- (Vòng chung kết của giải cờ vua là một cuộc đấu trí thực sự giữa hai đại kiện tướng.)
- (Trong cuộc tranh luận, các chính trị gia đã tham gia vào một cuộc đấu trí gay gắt về chính sách kinh tế.)
- (Thám tử và kẻ giết người hàng loạt đã bị mắc kẹt trong một cuộc đấu trí kéo dài hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win a battle of wits": giành chiến thắng trong một cuộc đấu trí.
- He won the battle of wits by outsmarting his opponent with a clever trick. (Anh ấy đã thắng cuộc đấu trí bằng cách đánh lừa đối thủ bằng một mẹo thông minh.)
- "a battle of wits with someone": một cuộc đấu trí với ai đó.
- She had a battle of wits with her rival over the project's direction. (Cô ấy đã có một cuộc đấu trí với đối thủ về hướng đi của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Battles of wits (danh từ số nhiều): nhiều cuộc đấu trí.
- The novel is filled with battles of wits between the spy and the enemy. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những cuộc đấu trí giữa điệp viên và kẻ thù.)
- Wit (danh từ): trí thông minh, sự nhanh trí.
- His sharp wit made him a formidable opponent in any battle of wits. (Trí thông minh sắc bén của anh ấy khiến anh trở thành đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc đấu trí nào.)
Từ đồng nghĩa
- Contest of intellect: cuộc thi đấu trí tuệ.
- Test of mental strength: bài kiểm tra sức mạnh tinh thần.
- Game of cunning: trò chơi xảo quyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Outwit someone: đánh lừa ai đó bằng trí thông minh.
- The fox outwitted the hunters in a classic battle of wits. (Con cáo đã đánh lừa những người thợ săn trong một cuộc đấu trí kinh điển.)
- Outsmart someone: thông minh hơn ai đó.
- To win a battle of wits, you must outsmart your opponent. (Để thắng một cuộc đấu trí, bạn phải thông minh hơn đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A battle of wits is never won by force: một cuộc đấu trí không bao giờ thắng bằng vũ lực (nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ).
- To match wits with someone: đọ trí thông minh với ai đó.
- He was eager to match wits with the champion in a battle of wits. (Anh ấy háo hức đọ trí thông minh với nhà vô địch trong một cuộc đấu trí.)